乗

Chữ Hán 乗 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
THỪA
Âm On:
–
Âm Kun:
の(-る)

Từ vựng chứa chữ 乗

  • 乗るのるTHỪA

    đi / lên (tàu, xe)

  • 乗り物のりものTHỪA VẬT

    phương tiện giao thông

  • 乗り換えるのりかえるTHỪA HOÁN

    đổi tàu (xe)

Chữ Hán cùng bài