不

Chữ Hán 不 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
BẤT
Âm On:
フ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 不

  • 不便なふべんなBẤT TIỆN

    bất tiện

Chữ Hán cùng bài