習
Chữ Hán 習 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- TẬP
- Âm On:
- シュウ
- Âm Kun:
- なら(-う)
Từ vựng chứa chữ 習
- 練習するれんしゅうするLUYỆN TẬP
luyện tập
- 予習するよしゅうするDỰ TẬP
học trước
- 復習するふくしゅうするPHỤC TẬP
ôn tập
- 習慣しゅうかんTẬP QUÁN
thói quen, phong tục
- 習うならうTẬP
học, tập
luyện tập
học trước
ôn tập
thói quen, phong tục
học, tập