未
Chữ Hán 未 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- VỊ
- Âm On:
- ミ
- Âm Kun:
- いまだ
Từ vựng chứa chữ 未
- 未定みていVỊ ĐỊNH
chưa quyết định
- 未来みらいVỊ LAI
tương lai
- ~未満~みまんVỊ MÃN
dưới, chưa đến
- 未知みちVỊ TRI
chưa biết
- 未〜み〜VỊ
chưa ~
chưa quyết định
tương lai
dưới, chưa đến
chưa biết
chưa ~