未

Từ vựng chứa chữ 未

  • 未定みていVỊ ĐỊNH

    chưa quyết định

  • 未来みらいVỊ LAI

    tương lai

  • ~未満~みまんVỊ MÃN

    dưới, chưa đến

  • 未知みちVỊ TRI

    chưa biết

  • 未〜み〜VỊ

    chưa ~

Chữ Hán cùng bài