両

Từ vựng chứa chữ 両

  • 両親りょうしんLƯỠNG THÂN

    bố mẹ

  • ~両~りょうLƯỠNG

    (số đếm)...xe, toa tàu

  • 両方りょうほうLƯỠNG PHƯƠNG

    hai hướng, hai bên

  • 両〜りょう〜LƯỠNG

    cả hai

  • 〜両目〜りょうめLƯỠNG MỤC

    toa (xe điện) thứ ~

Chữ Hán cùng bài