両
Chữ Hán 両 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- LƯỠNG
- Âm On:
- リョウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 両
- 両親りょうしんLƯỠNG THÂN
bố mẹ
- ~両~りょうLƯỠNG
(số đếm)...xe, toa tàu
- 両方りょうほうLƯỠNG PHƯƠNG
hai hướng, hai bên
- 両〜りょう〜LƯỠNG
cả hai
- 〜両目〜りょうめLƯỠNG MỤC
toa (xe điện) thứ ~
bố mẹ
(số đếm)...xe, toa tàu
hai hướng, hai bên
cả hai
toa (xe điện) thứ ~