現

Chữ Hán 現 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
HIỆN
Âm On:
ゲン、あらわす
Âm Kun:
あらわ(-れる)、あらわれる、あらわす

Từ vựng chứa chữ 現

  • 表現ひょうげんBIỂU HIỆN

    diễn đạt, biểu hiện

  • 現金げんきんHIỆN KIM

    tiền mặt

  • 現れるあらわれるHIỆN

    hiện ra, xuất hiện

  • 姿を現すすがたをあらわすTƯ HIỆN

    lộ diện, xuất hiện

  • 正体を現すしょうたいをあらわすCHÍNH THỂ HIỆN

    lộ chân tướng

Chữ Hán cùng bài