整

Chữ Hán 整 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
CHỈNH
Âm On:
セイ
Âm Kun:
ととのう

Từ vựng chứa chữ 整

  • 整理せいりCHỈNH LÝ

    dọn dẹp, sắp xếp

  • 整理券せいりけんCHỈNH LÝ KHOÁN

    vé ghi số thứ tự

  • 整備せいびCHỈNH BỊ

    bảo dưỡng, hoàn thiện

  • 整うととのうCHỈNH

    được sắp xếp, chuẩn bị sẵn sàng

Chữ Hán cùng bài