券
Chữ Hán 券 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- KHOÁN
- Âm On:
- ケン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 券
- 駐車券ちゅうしゃけんTRÚ XA KHOÁN
vé đỗ xe
- 乗車券じょうしゃけんTHỪA XA KHOÁN
vé lên tàu xe
- 回数券かいすうけんHỒI SỐ KHOÁN
vé tập
- 旅券りょけんLỮ KHOÁN
hộ chiếu
- 発券はっけんPHÁT KHOÁN
phát hành vé
vé đỗ xe
vé lên tàu xe
vé tập
hộ chiếu
phát hành vé