優
Chữ Hán 優 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- ƯU
- Âm On:
- ユウ
- Âm Kun:
- やさ(-しい)、やさしい、すぐれる
Từ vựng chứa chữ 優
- 優先席ゆうせんせきƯU TIÊN TỊCH
chỗ ngồi ưu tiên
- 優しいやさしいƯU
dịu dàng, tốt bụng
- 女優じょゆうNỮ ƯU
nữ diễn viên
- 優先ゆうせんƯU TIÊN
ưu tiên
- 優れるすぐれるƯU
xuất sắc, ưu tú
chỗ ngồi ưu tiên
dịu dàng, tốt bụng
nữ diễn viên
ưu tiên
xuất sắc, ưu tú