替

Chữ Hán 替 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
THẾ
Âm On:
タイ
Âm Kun:
か(-える)、かえる、かわる

Từ vựng chứa chữ 替

  • 取り替えるとりかえるTHỦ THẾ

    thay thế

  • 両替りょうがえLƯỠNG THẾ

    đổi tiền

  • 着替えるきがえるTRƯỚC THẾ

    thay quần áo

  • 為替かわせVI THẾ

    hối đoái, ngân phiếu

Chữ Hán cùng bài