末
Chữ Hán 末 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- MẠT
- Âm On:
- マツ
- Âm Kun:
- すえ
Từ vựng chứa chữ 末
- 週末しゅうまつCHU MẠT
cuối tuần
- 年末ねんまつNIÊN MẠT
cuối năm
- 月末げつまつNGUYỆT MẠT
cuối tháng
- 末すえMẠT
cuối, kết thúc
- 末っ子すえっこMẠT TỬ
con út
cuối tuần
cuối năm
cuối tháng
cuối, kết thúc
con út