末

Từ vựng chứa chữ 末

  • 週末しゅうまつCHU MẠT

    cuối tuần

  • 年末ねんまつNIÊN MẠT

    cuối năm

  • 月末げつまつNGUYỆT MẠT

    cuối tháng

  • 末すえMẠT

    cuối, kết thúc

  • 末っ子すえっこMẠT TỬ

    con út

Chữ Hán cùng bài