若

Chữ Hán 若 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
NHƯỢC
Âm On:
–
Âm Kun:
わか(-い)、わかい

Từ vựng chứa chữ 若

  • 若いわかいNHƯỢC

    trẻ

  • 若者わかものNHƯỢC GIẢ

    giới trẻ, thanh niên

Chữ Hán cùng bài