美
Chữ Hán 美 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- MỸ
- Âm On:
- ビ
- Âm Kun:
- うつく(-しい)、うつくしい
Từ vựng chứa chữ 美
- 美術館びじゅつかんMỸ THUẬT QUÁN
bảo tàng mỹ thuật
- 美人びじんMỸ NHÂN
người đẹp, mỹ nhân
- 美しいうつくしいMỸ
đẹp
- 美容びようMỸ DUNG
sắc đẹp, làm đẹp
bảo tàng mỹ thuật
người đẹp, mỹ nhân
đẹp
sắc đẹp, làm đẹp