遊

Chữ Hán 遊 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
DU
Âm On:
ユウ
Âm Kun:
あそ(-ぶ)、あそぶ

Từ vựng chứa chữ 遊

  • 遊園地ゆうえんちDU VIÊN ĐỊA

    khu vui chơi

  • 遊ぶあそぶDU

    chơi

  • 遊泳ゆうえいDU VỊNH

    bơi lội

Chữ Hán cùng bài