#1BIÊN / ĐƯƠNG
辺り・当たり
Xung quanh / Trúng, thành công / Phỏng đoán
この辺りは民家が多い。
Kono atari wa minka ga ōi.
→ Khu vực xung quanh đây có nhiều nhà dân.
Từ ghép:
今月の末辺りに、両親が来る。 no sue atari ni, ryōshin ga kuru.(Bố mẹ tôi sẽ đến vào khoảng cuối tháng này.);風当たりが強い。 ga tsuyoi.(Gió tạt mạnh / Bị chỉ trích gay gắt.);人当たりのいい人。 no ii hito.(Người thân thiện, dễ tạo thiện cảm khi giao tiếp.);当たりをつける。 o tsukeru.(Phỏng đoán / Ước chừng.);その映画は大当たりだった。 eiga wa ōatari datta.(Bộ phim đó đã thành công vang dội.);くじに当たった。 ni atatta.(Tôi đã trúng thưởng / trúng xổ số.)
#2CÂN
筋
Cơ / Gân / Lý lẽ / Cốt truyện
足の筋を痛める。
Ashi no suji o itameru.
→ Bị đau / tổn thương gân ở chân.
Từ ghép:
筋の多い肉。 no ōi niku.(Thịt nhiều gân, dai.);爪に白い筋が入っている。 ni shiroi suji ga haitte iru.(Trên móng tay có một vệt trắng.);野菜の筋を取る。 no suji o toru.(Tước bỏ phần xơ / gân cứng của rau.);筋が浮いて見える腕。 ga uite mieru ude.(Cánh tay gầy đến mức nổi rõ gân.);筋がいいから、上達が早そうだ。 ga ii kara, jōtatsu ga hayasō da.(Bạn có năng khiếu nên có vẻ sẽ tiến bộ nhanh.);筋の通った話。 no tōtta hanashi.(Một câu chuyện / lập luận có lý, logic.);物語の筋。 no suji.(Cốt truyện.)
#3TIÊN
先
Đầu, mũi / Phía trước / Tương lai / Điểm đến
トンボが指の先に止まる。
Tonbo ga yubi no saki ni tomaru.
→ Con chuồn chuồn đậu trên đầu ngón tay.
Từ ghép:
目的地を目指して先へ進む。 o mezashite saki e susumu.(Tiến về phía trước, hướng đến điểm đích.);話の先を聞かせてください。 no saki o kikasete kudasai.(Hãy kể cho tôi nghe phần tiếp theo của câu chuyện.);名簿の先のほうに名前が出ている。 no saki no hō ni namae ga dete iru.(Tên tôi xuất hiện ở phần đầu danh sách.);先にお知らせしたとおり・・・・・・。 ni oshirase shita tōri......(Như tôi đã thông báo trước đó...);先のことはわからない。 no koto wa wakaranai.(Tôi không biết chuyện gì sẽ xảy ra sau này.);食事代を先に払う。 o saki ni harau.(Trả tiền bữa ăn trước.);先を争って電車から降りる。 o arasotte densha kara oriru.(Tranh nhau xuống tàu trước / Chen lên phía trước để xuống tàu.);行き先。(Nơi đến / Điểm đến.);取引先。(Đối tác / Khách hàng giao dịch kinh doanh.)
#4ĐẠO
道
Đường / Con đường / Lĩnh vực
分かれ道を右に行く。
Wakaremichi o migi ni iku.
→ Đến chỗ đường rẽ thì đi sang bên phải.
Từ ghép:
合格への道は険しい。 e no michi wa kewashii.(Con đường để thi đỗ vào trường tốt rất gian nan.);お金の使い道を考える。 no tsukaimichi o kangaeru.(Suy nghĩ xem nên sử dụng tiền vào việc gì.);人の道に外れる。 no michi ni hazureru.(Đi chệch khỏi đạo làm người / Làm điều trái đạo lý.);彼はその道の権威だ。 wa sono michi no ken'i da.(Anh ấy là chuyên gia / người có uy tín hàng đầu trong lĩnh vực đó.);仏の道を説く。 no michi o toku.(Giảng giải giáo lý của Đức Phật / Phật pháp.)
#5CHỦNG
種
Hạt giống / Nguyên nhân / Nguyên liệu, đề tài
種をまく。
Tane o maku.
→ Gieo hạt.
Từ ghép:
悩みの種。 no tane.(Nguồn cơn gây phiền não / Điều khiến mình đau đầu.);手品の種を明かす。 no tane o akasu.(Tiết lộ bí mật / mánh khóe của trò ảo thuật.);すしの種。 no tane.(Nguyên liệu / Phần cá dùng làm sushi.);話の種。 no tane.(Đề tài / Chủ đề để trò chuyện.)