Từ vựng Nihongo Soumatome N1 Tuần 6 Ngày 6: Từ dễ nhầm lẫn 3

Tuần 6 • Ngày 6: Từ dễ nhầm lẫn 3

JLPT N1
Từ vựng Soumatome N1 Goi • 5 từ vựng
#1

辺り・当たりあたり

BIÊN / ĐƯƠNG

Xung quanh / Trúng, thành công / Phỏng đoán

この辺りは民家が多い。

Kono atari wa minka ga ōi.

→ Khu vực xung quanh đây có nhiều nhà dân.

Từ ghép:
今月の末辺りに、両親が来る。Kongetsu no sue atari ni, ryōshin ga kuru.(Bố mẹ tôi sẽ đến vào khoảng cuối tháng này.);風当たりが強い。Kazeatari ga tsuyoi.(Gió tạt mạnh / Bị chỉ trích gay gắt.);人当たりのいい人。Hitoatari no ii hito.(Người thân thiện, dễ tạo thiện cảm khi giao tiếp.);当たりをつける。Atari o tsukeru.(Phỏng đoán / Ước chừng.);その映画は大当たりだった。Sono eiga wa ōatari datta.(Bộ phim đó đã thành công vang dội.);くじに当たった。Kuji ni atatta.(Tôi đã trúng thưởng / trúng xổ số.)
#2

筋すじ

CÂN

Cơ / Gân / Lý lẽ / Cốt truyện

足の筋を痛める。

Ashi no suji o itameru.

→ Bị đau / tổn thương gân ở chân.

Từ ghép:
筋の多い肉。Suji no ōi niku.(Thịt nhiều gân, dai.);爪に白い筋が入っている。Tsume ni shiroi suji ga haitte iru.(Trên móng tay có một vệt trắng.);野菜の筋を取る。Yasai no suji o toru.(Tước bỏ phần xơ / gân cứng của rau.);筋が浮いて見える腕。Suji ga uite mieru ude.(Cánh tay gầy đến mức nổi rõ gân.);筋がいいから、上達が早そうだ。Suji ga ii kara, jōtatsu ga hayasō da.(Bạn có năng khiếu nên có vẻ sẽ tiến bộ nhanh.);筋の通った話。Suji no tōtta hanashi.(Một câu chuyện / lập luận có lý, logic.);物語の筋。Monogatari no suji.(Cốt truyện.)
#3

先さき

TIÊN

Đầu, mũi / Phía trước / Tương lai / Điểm đến

トンボが指の先に止まる。

Tonbo ga yubi no saki ni tomaru.

→ Con chuồn chuồn đậu trên đầu ngón tay.

Từ ghép:
目的地を目指して先へ進む。Mokuteki o mezashite saki e susumu.(Tiến về phía trước, hướng đến điểm đích.);話の先を聞かせてください。Hanashi no saki o kikasete kudasai.(Hãy kể cho tôi nghe phần tiếp theo của câu chuyện.);名簿の先のほうに名前が出ている。Meibo no saki no hō ni namae ga dete iru.(Tên tôi xuất hiện ở phần đầu danh sách.);先にお知らせしたとおり・・・・・・。Saki ni oshirase shita tōri......(Như tôi đã thông báo trước đó...);先のことはわからない。Saki no koto wa wakaranai.(Tôi không biết chuyện gì sẽ xảy ra sau này.);食事代を先に払う。Shokujidai o saki ni harau.(Trả tiền bữa ăn trước.);先を争って電車から降りる。Saki o arasotte densha kara oriru.(Tranh nhau xuống tàu trước / Chen lên phía trước để xuống tàu.);行き先。Ikisaki.(Nơi đến / Điểm đến.);取引先。Torihikisaki.(Đối tác / Khách hàng giao dịch kinh doanh.)
#4

道みち

ĐẠO

Đường / Con đường / Lĩnh vực

分かれ道を右に行く。

Wakaremichi o migi ni iku.

→ Đến chỗ đường rẽ thì đi sang bên phải.

Từ ghép:
合格への道は険しい。Gōkaku e no michi wa kewashii.(Con đường để thi đỗ vào trường tốt rất gian nan.);お金の使い道を考える。Okane no tsukaimichi o kangaeru.(Suy nghĩ xem nên sử dụng tiền vào việc gì.);人の道に外れる。Hito no michi ni hazureru.(Đi chệch khỏi đạo làm người / Làm điều trái đạo lý.);彼はその道の権威だ。Kare wa sono michi no ken'i da.(Anh ấy là chuyên gia / người có uy tín hàng đầu trong lĩnh vực đó.);仏の道を説く。Hotoke no michi o toku.(Giảng giải giáo lý của Đức Phật / Phật pháp.)
#5

種たね

CHỦNG

Hạt giống / Nguyên nhân / Nguyên liệu, đề tài

種をまく。

Tane o maku.

→ Gieo hạt.

Từ ghép:
悩みの種。Nayami no tane.(Nguồn cơn gây phiền não / Điều khiến mình đau đầu.);手品の種を明かす。Tejina no tane o akasu.(Tiết lộ bí mật / mánh khóe của trò ảo thuật.);すしの種。Sushi no tane.(Nguyên liệu / Phần cá dùng làm sushi.);話の種。Hanashi no tane.(Đề tài / Chủ đề để trò chuyện.)