#1CƯỜNG
強い
Mạnh / Cứng cỏi
ひもを強く結ぶ。
Himo o tsuyoku musubu.
→ Buộc sợi dây thật chặt.
Từ ghép:
この木は寒さに強い。 ki wa samusa ni tsuyoi.(Loài cây này chịu lạnh tốt.);彼は意志が強い。 wa ishi ga tsuyoi.(Anh ấy có ý chí mạnh mẽ.);兄は機械に強い。 wa kikai ni tsuyoi.(Anh trai tôi rất am hiểu về máy móc.);彼女は気が強い。 wa ki ga tsuyoi.(Cô ấy là người mạnh mẽ, cứng cỏi.);今日は日差しが強い。 wa hizashi ga tsuyoi.(Hôm nay ánh nắng rất gay gắt.);学生に強く注意する。 ni tsuyoku chūi suru.(Nghiêm khắc cảnh cáo học sinh.)
#2
ばか
Kẻ ngốc / Ngu ngốc / Vô lý
ばかなことをする。
Baka na koto o suru.
→ Làm một việc ngu ngốc.
Từ ghép:
友人にばかにされる。 ni baka ni sareru.(Bị bạn bè coi thường / chế giễu.);交通費がばかにならない。 ga baka ni naranai.(Chi phí đi lại cộng dồn thành khoản không nhỏ, không thể xem nhẹ.);自分だけがばかを見る。 dake ga baka o miru.(Chỉ mình tôi chịu thiệt, phí thời gian và tiền bạc vì người khác.);ねじがばかになる。 ga baka ni naru.(Ren vít bị trờn nên vít không còn siết chặt được.);今日はばかに寒い。 wa baka ni samui.(Hôm nay lạnh kinh khủng / lạnh một cách bất thường.);親ばか。(Cha mẹ quá mê con / quá chiều và tự hào về con.);専門ばか。 baka.(Người chỉ biết lĩnh vực chuyên môn của mình, ngoài ra thì không biết gì.);ばか力。(Sức mạnh phi thường / sức khỏe kinh người.);ばか正直。(Thật thà quá mức / thật thà đến ngây ngô.)
#3HẬU / TÍCH
後・跡
Sau / Về sau / Dấu vết
故郷を後にする。
Kokyō o ato ni suru.
→ Rời quê hương.
Từ ghép:
彼の後をつける。 no ato o tsukeru.(Đi theo / bám theo anh ấy.);面倒なことを後に回す。 na koto o ato ni mawasu.(Để việc phiền phức lại làm sau.);入社はできたが、後が心配だ。 wa dekita ga, ato ga shinpai da.(Tôi đã vào được công ty nhưng lo không biết sau này mình có làm tốt được không.);あと5分で始まる。 gofun de hajimaru.(Còn 5 phút nữa sẽ bắt đầu.);事故が後を絶たない。 ga ato o tatanai.(Tai nạn vẫn liên tiếp xảy ra, không dứt.);社長の後を継ぐ。 no ato o tsugu.(Kế nhiệm vị trí giám đốc / chủ tịch công ty.);後は来月払います。 wa raigetsu haraimasu.(Phần còn lại tôi sẽ trả vào tháng sau.);書き直した跡がある。 ato ga aru.(Có dấu vết cho thấy đã được viết lại.)
#4CĂN
根
Rễ / Căn nguyên
雑草を根から抜く。
Zassō o ne kara nuku.
→ Nhổ cỏ dại cả rễ.
Từ ghép:
その問題の根は深い。 mondai no ne wa fukai.(Căn nguyên của vấn đề đó rất sâu xa.);彼は根は正直だ。 wa ne wa shōjiki da.(Bề ngoài có thể không giống, nhưng bản chất anh ấy là người thật thà.);彼は昔のことを根に持っている。 wa mukashi no koto o ne ni motte iru.(Anh ấy vẫn để bụng / ôm hận chuyện xảy ra ngày trước.);歯の根。 no ne.(Chân răng / Rễ răng.);息の根を止める。 no ne o tomeru.(Bóp cổ làm ai đó ngừng thở / lấy mạng ai đó.)
#5BA
波
Sóng / Sự dao động
台風が近づいていて波が高い。
Taifū ga chikazuite ite nami ga takai.
→ Sóng cao vì bão đang đến gần.
Từ ghép:
彼は感情に波がある。 wa kanjō ni nami ga aru.(Cảm xúc của anh ấy thất thường, lúc lên lúc xuống.);人の波に押される。 no nami ni osareru.(Bị dòng người chen lấn, xô đẩy.);国際化の波に乗る。 no nami ni noru.(Hòa theo / bắt kịp xu thế quốc tế hóa.)