Từ vựng Nihongo Soumatome N1 Tuần 6 Ngày 5: Từ dễ nhầm lẫn 2

Tuần 6 • Ngày 5: Từ dễ nhầm lẫn 2

JLPT N1
Từ vựng Soumatome N1 Goi • 5 từ vựng
#1

強つよい

CƯỜNG

Mạnh / Cứng cỏi

ひもを強く結ぶ。

Himo o tsuyoku musubu.

→ Buộc sợi dây thật chặt.

Từ ghép:
この木は寒さに強い。Kono ki wa samusa ni tsuyoi.(Loài cây này chịu lạnh tốt.);彼は意志が強い。Kare wa ishi ga tsuyoi.(Anh ấy có ý chí mạnh mẽ.);兄は機械に強い。Ani wa kikai ni tsuyoi.(Anh trai tôi rất am hiểu về máy móc.);彼女は気が強い。Kanojo wa ki ga tsuyoi.(Cô ấy là người mạnh mẽ, cứng cỏi.);今日は日差しが強い。Kyō wa hizashi ga tsuyoi.(Hôm nay ánh nắng rất gay gắt.);学生に強く注意する。Gakusei ni tsuyoku chūi suru.(Nghiêm khắc cảnh cáo học sinh.)
#2

ばか

Kẻ ngốc / Ngu ngốc / Vô lý

ばかなことをする。

Baka na koto o suru.

→ Làm một việc ngu ngốc.

Từ ghép:
友人にばかにされる。Yūjin ni baka ni sareru.(Bị bạn bè coi thường / chế giễu.);交通費がばかにならない。Kōtsūhi ga baka ni naranai.(Chi phí đi lại cộng dồn thành khoản không nhỏ, không thể xem nhẹ.);自分だけがばかを見る。Jibun dake ga baka o miru.(Chỉ mình tôi chịu thiệt, phí thời gian và tiền bạc vì người khác.);ねじがばかになる。Neji ga baka ni naru.(Ren vít bị trờn nên vít không còn siết chặt được.);今日はばかに寒い。Kyō wa baka ni samui.(Hôm nay lạnh kinh khủng / lạnh một cách bất thường.);親ばか。Oyabaka.(Cha mẹ quá mê con / quá chiều và tự hào về con.);専門ばか。Senmon baka.(Người chỉ biết lĩnh vực chuyên môn của mình, ngoài ra thì không biết gì.);ばか力。Bakajikara.(Sức mạnh phi thường / sức khỏe kinh người.);ばか正直。Bakashōjiki.(Thật thà quá mức / thật thà đến ngây ngô.)
#3

後・跡あと

HẬU / TÍCH

Sau / Về sau / Dấu vết

故郷を後にする。

Kokyō o ato ni suru.

→ Rời quê hương.

Từ ghép:
彼の後をつける。Kare no ato o tsukeru.(Đi theo / bám theo anh ấy.);面倒なことを後に回す。Mendō na koto o ato ni mawasu.(Để việc phiền phức lại làm sau.);入社はできたが、後が心配だ。Nyūsha wa dekita ga, ato ga shinpai da.(Tôi đã vào được công ty nhưng lo không biết sau này mình có làm tốt được không.);あと5分で始まる。Ato gofun de hajimaru.(Còn 5 phút nữa sẽ bắt đầu.);事故が後を絶たない。Jiko ga ato o tatanai.(Tai nạn vẫn liên tiếp xảy ra, không dứt.);社長の後を継ぐ。Shachō no ato o tsugu.(Kế nhiệm vị trí giám đốc / chủ tịch công ty.);後は来月払います。Ato wa raigetsu haraimasu.(Phần còn lại tôi sẽ trả vào tháng sau.);書き直した跡がある。Kakinaoshita ato ga aru.(Có dấu vết cho thấy đã được viết lại.)
#4

根ね

CĂN

Rễ / Căn nguyên

雑草を根から抜く。

Zassō o ne kara nuku.

→ Nhổ cỏ dại cả rễ.

Từ ghép:
その問題の根は深い。Sono mondai no ne wa fukai.(Căn nguyên của vấn đề đó rất sâu xa.);彼は根は正直だ。Kare wa ne wa shōjiki da.(Bề ngoài có thể không giống, nhưng bản chất anh ấy là người thật thà.);彼は昔のことを根に持っている。Kare wa mukashi no koto o ne ni motte iru.(Anh ấy vẫn để bụng / ôm hận chuyện xảy ra ngày trước.);歯の根。Ha no ne.(Chân răng / Rễ răng.);息の根を止める。Iki no ne o tomeru.(Bóp cổ làm ai đó ngừng thở / lấy mạng ai đó.)
#5

波なみ

BA

Sóng / Sự dao động

台風が近づいていて波が高い。

Taifū ga chikazuite ite nami ga takai.

→ Sóng cao vì bão đang đến gần.

Từ ghép:
彼は感情に波がある。Kare wa kanjō ni nami ga aru.(Cảm xúc của anh ấy thất thường, lúc lên lúc xuống.);人の波に押される。Hito no nami ni osareru.(Bị dòng người chen lấn, xô đẩy.);国際化の波に乗る。Kokusaika no nami ni noru.(Hòa theo / bắt kịp xu thế quốc tế hóa.)