Từ vựng Nihongo Soumatome N1 Tuần 6 Ngày 4: Từ dễ nhầm lẫn 1

Tuần 6 • Ngày 4: Từ dễ nhầm lẫn 1

JLPT N1
Từ vựng Soumatome N1 Goi • 5 từ vựng
#1

甘あまい

CAM

Ngọt / Ngây thơ, dễ dãi / Lỏng

このトマトは甘くておいしい。

Kono tomato wa amakute oishii.

→ Quả cà chua này ngọt và ngon.

Từ ghép:
今朝のみそ汁はちょっと甘い。Kesa no misoshiru wa chotto amai.(Canh miso sáng nay hơi nhạt vị / Vị hơi nhẹ.);甘い声でささやく。Amai koe de sasayaku.(Thì thầm bằng giọng ngọt ngào.);彼は子どもたちに甘い。Kare wa kodomotachi ni amai.(Anh ấy dễ dãi với con cái.);考えが甘い。Kangae ga amai.(Suy nghĩ quá lạc quan / Suy nghĩ còn ngây thơ.);準備なしで受験したのは甘かった。Junbi nashi de juken shita no wa amakatta.(Đi thi mà không chuẩn bị là tôi đã quá chủ quan, đánh giá thấp độ khó của kỳ thi đầu vào.);仕事を甘く見る。Shigoto o amaku miru.(Coi nhẹ công việc / Không xem công việc một cách nghiêm túc.);見通しが甘い。Mitōshi ga amai.(Dự tính quá lạc quan / Nhận định triển vọng quá dễ dàng.);このねじは甘いからすぐに外れる。Kono neji wa amai kara sugu ni hazureru.(Con vít này bị lỏng nên sẽ tuột ra ngay.)
#2

かたい

CỐ, KIÊN, NGẠNH

Cứng / Vững chắc / Bướng bỉnh

かたい椅子。

Katai isu.

→ Một chiếc ghế cứng.

Từ ghép:
かたい握手を交わす。Katai akushu o kawasu.(Bắt tay thật chặt.);口がかたい。Kuchi ga katai.(Kín miệng / Giữ bí mật rất tốt.);彼の決意はかたい。Kare no ketsui wa katai.(Quyết tâm của anh ấy rất vững chắc.);表情がかたい。Hyōjō ga katai.(Nét mặt cứng / Nghiêm nghị.);かたい商売をする。Katai shōbai o suru.(Làm công việc kinh doanh ổn định, chắc chắn.);彼の合格はかたい。Kare no gōkaku wa katai.(Việc anh ấy thi đỗ gần như chắc chắn.);父は頭がかたい。Chichi wa atama ga katai.(Bố tôi rất bảo thủ / Cứng đầu.);かたい話はやめよう。Katai hanashi wa yameyō.(Đừng nói những chuyện nghiêm túc, cứng nhắc như vậy nữa.);外出をかたく禁ずる。Gaishutsu o kataku kinzuru.(Nghiêm cấm ra ngoài.)
#3

まずい

Kém / Tệ / Bất tiện, không ổn

対応がまずい。

Taiō ga mazui.

→ Cách xử lý rất kém / Không khéo.

Từ ghép:
彼は性格はいいが顔がまずい。Kare wa seikaku wa ii ga kao ga mazui.(Anh ấy tính tình tốt nhưng ngoại hình không được đẹp lắm.);彼の歌はまずい。Kare no uta wa mazui.(Anh ấy hát rất dở.);人に聞かれるとまずい。Hito ni kikareru to mazui.(Nếu bị người khác nghe thấy thì không ổn.);まずいことになった。Mazui koto ni natta.(Tình hình trở nên rắc rối rồi / Có chuyện không ổn rồi.)
#4

重おもい

TRỌNG

Nặng / Nghiêm trọng / Chậm chạp

酸素は水素より重い。

Sanso wa suiso yori omoi.

→ Oxy nặng hơn hydro.

Từ ghép:
この自転車のペダルは重い。Kono jitensha no pedaru wa omoi.(Bàn đạp của chiếc xe đạp này đạp rất nặng.);重い地位につく。Omoi chii ni tsuku.(Đảm nhận một chức vụ quan trọng, trách nhiệm lớn.);寝不足で頭が重い。Nebusoku de atama ga omoi.(Do thiếu ngủ nên đầu óc nặng nề, không tỉnh táo.);パソコンの動きが重い。Pasokon no ugoki ga omoi.(Máy tính này chạy chậm / Phản hồi ì ạch.);その仕事を断るのは気が重い。Sono shigoto o kotowaru no wa ki ga omoi.(Tôi cảm thấy nặng lòng, ngại phải từ chối công việc đó.);今日の会議の内容は重かった。Kyō no kaigi no naiyō wa omokatta.(Nội dung cuộc họp hôm nay rất nghiêm túc và nặng nề.)
#5

明あかるい

MINH

Sáng / Vui vẻ / Am hiểu

明るいブルー。

Akarui burū.

→ Màu xanh lam sáng / Xanh nhạt.

Từ ghép:
明るい声。Akarui koe.(Giọng nói vui tươi.);明るい性格。Akarui seikaku.(Tính cách vui vẻ, cởi mở.);彼は政治に明るい。Kare wa seiji ni akarui.(Anh ấy rất am hiểu về chính trị.);今後の見通しが明るい。Kongo no mitōshi ga akarui.(Triển vọng trong thời gian tới rất sáng sủa.)