#1CAM
甘い
Ngọt / Ngây thơ, dễ dãi / Lỏng
このトマトは甘くておいしい。
Kono tomato wa amakute oishii.
→ Quả cà chua này ngọt và ngon.
Từ ghép:
今朝のみそ汁はちょっと甘い。 no misoshiru wa chotto amai.(Canh miso sáng nay hơi nhạt vị / Vị hơi nhẹ.);甘い声でささやく。 koe de sasayaku.(Thì thầm bằng giọng ngọt ngào.);彼は子どもたちに甘い。 wa kodomotachi ni amai.(Anh ấy dễ dãi với con cái.);考えが甘い。 ga amai.(Suy nghĩ quá lạc quan / Suy nghĩ còn ngây thơ.);準備なしで受験したのは甘かった。 nashi de juken shita no wa amakatta.(Đi thi mà không chuẩn bị là tôi đã quá chủ quan, đánh giá thấp độ khó của kỳ thi đầu vào.);仕事を甘く見る。 o amaku miru.(Coi nhẹ công việc / Không xem công việc một cách nghiêm túc.);見通しが甘い。 ga amai.(Dự tính quá lạc quan / Nhận định triển vọng quá dễ dàng.);このねじは甘いからすぐに外れる。 neji wa amai kara sugu ni hazureru.(Con vít này bị lỏng nên sẽ tuột ra ngay.)
#2CỐ, KIÊN, NGẠNH
かたい
Cứng / Vững chắc / Bướng bỉnh
かたい椅子。
Katai isu.
→ Một chiếc ghế cứng.
Từ ghép:
かたい握手を交わす。 akushu o kawasu.(Bắt tay thật chặt.);口がかたい。 ga katai.(Kín miệng / Giữ bí mật rất tốt.);彼の決意はかたい。 no ketsui wa katai.(Quyết tâm của anh ấy rất vững chắc.);表情がかたい。 ga katai.(Nét mặt cứng / Nghiêm nghị.);かたい商売をする。 shōbai o suru.(Làm công việc kinh doanh ổn định, chắc chắn.);彼の合格はかたい。 no gōkaku wa katai.(Việc anh ấy thi đỗ gần như chắc chắn.);父は頭がかたい。 wa atama ga katai.(Bố tôi rất bảo thủ / Cứng đầu.);かたい話はやめよう。 hanashi wa yameyō.(Đừng nói những chuyện nghiêm túc, cứng nhắc như vậy nữa.);外出をかたく禁ずる。 o kataku kinzuru.(Nghiêm cấm ra ngoài.)
#3
まずい
Kém / Tệ / Bất tiện, không ổn
対応がまずい。
Taiō ga mazui.
→ Cách xử lý rất kém / Không khéo.
Từ ghép:
彼は性格はいいが顔がまずい。 wa seikaku wa ii ga kao ga mazui.(Anh ấy tính tình tốt nhưng ngoại hình không được đẹp lắm.);彼の歌はまずい。 no uta wa mazui.(Anh ấy hát rất dở.);人に聞かれるとまずい。 ni kikareru to mazui.(Nếu bị người khác nghe thấy thì không ổn.);まずいことになった。 koto ni natta.(Tình hình trở nên rắc rối rồi / Có chuyện không ổn rồi.)
#4TRỌNG
重い
Nặng / Nghiêm trọng / Chậm chạp
酸素は水素より重い。
Sanso wa suiso yori omoi.
→ Oxy nặng hơn hydro.
Từ ghép:
この自転車のペダルは重い。 jitensha no pedaru wa omoi.(Bàn đạp của chiếc xe đạp này đạp rất nặng.);重い地位につく。 chii ni tsuku.(Đảm nhận một chức vụ quan trọng, trách nhiệm lớn.);寝不足で頭が重い。 de atama ga omoi.(Do thiếu ngủ nên đầu óc nặng nề, không tỉnh táo.);パソコンの動きが重い。 no ugoki ga omoi.(Máy tính này chạy chậm / Phản hồi ì ạch.);その仕事を断るのは気が重い。 shigoto o kotowaru no wa ki ga omoi.(Tôi cảm thấy nặng lòng, ngại phải từ chối công việc đó.);今日の会議の内容は重かった。 no kaigi no naiyō wa omokatta.(Nội dung cuộc họp hôm nay rất nghiêm túc và nặng nề.)
#5MINH
明るい
Sáng / Vui vẻ / Am hiểu
明るいブルー。
Akarui burū.
→ Màu xanh lam sáng / Xanh nhạt.
Từ ghép:
明るい声。 koe.(Giọng nói vui tươi.);明るい性格。 seikaku.(Tính cách vui vẻ, cởi mở.);彼は政治に明るい。 wa seiji ni akarui.(Anh ấy rất am hiểu về chính trị.);今後の見通しが明るい。 no mitōshi ga akarui.(Triển vọng trong thời gian tới rất sáng sủa.)