誇

Chữ Hán 誇 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KHOA
Âm On:
コ
Âm Kun:
ほこり、ほこる

Từ vựng chứa chữ 誇

  • 誇りほこりKHOA

    niềm tự hào, lòng kiêu hãnh

Chữ Hán cùng bài