悩
Chữ Hán 悩 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- NÃO
- Âm On:
- ノウ
- Âm Kun:
- なやむ、なやみ、なやましい
Từ vựng chứa chữ 悩
- 悩むなやむNÃO
lo âu, phiền não
- 悩みなやみNÃO
sự phiền muộn, nỗi lo
- 悩ましいなやましいNÃO
u sầu, trăn trở, có sức quyến rũ
lo âu, phiền não
sự phiền muộn, nỗi lo
u sầu, trăn trở, có sức quyến rũ