抜
Chữ Hán 抜 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- BẠT
- Âm On:
- バツ
- Âm Kun:
- ぬく、ぬける
Từ vựng chứa chữ 抜
- 抜群ばつぐんBẠT QUẦN
xuất chúng, nổi bật
- 抜くぬくBẠT
nhổ, rút, lược bỏ
- 抜けるぬけるBẠT
rụng, tuột, thiếu
- 追い抜くおいぬくTRUY BẠT
vượt qua, chạy vượt qua
xuất chúng, nổi bật
nhổ, rút, lược bỏ
rụng, tuột, thiếu
vượt qua, chạy vượt qua