床

Chữ Hán 床 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
SÀNG
Âm On:
ショウ
Âm Kun:
ゆか、とこ

Từ vựng chứa chữ 床

  • 起床きしょうKHỞI SÀNG

    thức dậy

  • 床ゆかSÀNG

    sàn nhà

  • 床屋とこやSÀNG ỐC

    tiệm cắt tóc nam

  • 床の間とこのまSÀNG GIAN

    góc trang trí kiểu Nhật

Chữ Hán cùng bài