布

Chữ Hán 布 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
BỐ
Âm On:
フ
Âm Kun:
ぬの

Từ vựng chứa chữ 布

  • 毛布もうふMAO BỐ

    chăn mỏng, mền

  • 分布ぶんぷPHÂN BỐ

    phân bố

  • 座布団ざぶとんTỌA BỐ ĐOÀN

    đệm ngồi kiểu Nhật

  • 布ぬのBỐ

    vải

Chữ Hán cùng bài