磨

Từ vựng chứa chữ 磨

  • 磨くみがくMA

    đánh bóng, chải

  • 歯磨きはみがきXỈ MA

    việc đánh răng, kem đánh răng

  • 研磨剤けんまざいNGHIÊN MA TỄ

    chất mài mòn, chất đánh bóng

Chữ Hán cùng bài