磨
Chữ Hán 磨 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- MA
- Âm On:
- マ
- Âm Kun:
- みがく
Từ vựng chứa chữ 磨
- 磨くみがくMA
đánh bóng, chải
- 歯磨きはみがきXỈ MA
việc đánh răng, kem đánh răng
- 研磨剤けんまざいNGHIÊN MA TỄ
chất mài mòn, chất đánh bóng
đánh bóng, chải
việc đánh răng, kem đánh răng
chất mài mòn, chất đánh bóng