具
Chữ Hán 具 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- CỤ
- Âm On:
- グ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 具
- 道具どうぐĐẠO CỤ
dụng cụ, công cụ
- 具合ぐあいCỤ HỢP
tình trạng, trạng thái
- 家具かぐGIA CỤ
đồ nội thất
- 雨具あまぐVŨ CỤ
đồ đi mưa, áo mưa
dụng cụ, công cụ
tình trạng, trạng thái
đồ nội thất
đồ đi mưa, áo mưa