柱

Chữ Hán 柱 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TRỤ
Âm On:
チュウ
Âm Kun:
はしら

Từ vựng chứa chữ 柱

  • 電柱でんちゅうĐIỆN TRỤ

    cột điện

  • 柱はしらTRỤ

    cột nhà

Chữ Hán cùng bài