憎
Chữ Hán 憎 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- TĂNG
- Âm On:
- ゾウ
- Âm Kun:
- にくい、にくむ、にくしみ、にくらしい
Từ vựng chứa chữ 憎
- 憎いにくいTĂNG
đáng ghét
- 憎しみにくしみTĂNG
sự căm ghét
- 憎むにくむTĂNG
ghét, căm thù
- 憎らしいにくらしいTĂNG
đáng ghét, ghê tởm
đáng ghét
sự căm ghét
ghét, căm thù
đáng ghét, ghê tởm