争

Chữ Hán 争 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TRANH
Âm On:
ソウ
Âm Kun:
あらそう

Từ vựng chứa chữ 争

  • 競争きょうそうCẠNH TRANH

    cạnh tranh

  • 争うあらそうTRANH

    tranh giành, cạnh tranh

Chữ Hán cùng bài