悲

Chữ Hán 悲 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
BI
Âm On:
ヒ
Âm Kun:
かなしい、かなしむ

Từ vựng chứa chữ 悲

  • 悲観ひかんBI QUAN

    bi quan

  • 悲しいかなしいBI

    buồn bã

  • 悲しむかなしむBI

    đau buồn, than khóc

  • 楽観らっかんLẠC QUAN

    lạc quan

Chữ Hán cùng bài