域

Chữ Hán 域 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
VỰC
Âm On:
イキ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 域

  • 区域くいきKHU VỰC

    khu vực

  • 地域ちいきĐỊA VỰC

    vùng, địa phương

Chữ Hán cùng bài