史

Chữ Hán 史 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
SỬ
Âm On:
シ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 史

  • 歴史れきしLỊCH SỬ

    lịch sử

  • 〜史〜しSỬ

    lịch sử ~

Chữ Hán cùng bài