慌

Chữ Hán 慌 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HOẢNG
Âm On:
コウ
Âm Kun:
あわただしい、あわてる

Từ vựng chứa chữ 慌

  • 慌ただしいあわただしいHOẢNG

    bận rộn, tất bật

Chữ Hán cùng bài