怪

Chữ Hán 怪 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
QUÁI
Âm On:
カイ
Âm Kun:
あやしい

Từ vựng chứa chữ 怪

  • 怪しいあやしいQUÁI

    đáng ngờ, kỳ lạ

Chữ Hán cùng bài