渋

Chữ Hán 渋 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
SÁP
Âm On:
ジュウ
Âm Kun:
しぶい

Từ vựng chứa chữ 渋

  • 渋いしぶいSÁP

    chát, sưng sỉa (mặt), đậm (trà)

  • 渋柿しぶがきSÁP THỊ

    quả hồng chát

Chữ Hán cùng bài