#1HỘN1 - Bài 82
護
Âm On:ゴ
保護
BẢO HỘ👉 bảo vệ, bảo hộ
自然保護
TỰ NHIÊN BẢO HỘ👉 bảo vệ tự nhiên
環境保護
HOÀN CẢNH BẢO HỘ👉 bảo vệ môi trường
保護貿易
BẢO HỘ MẬU DỊCH👉 mậu dịch bảo hộ
介護
GIỚI HỘ👉 chăm sóc (người già, người bệnh)
介護福祉士
GIỚI HỘ PHÚC CHỈ SĨ👉 nhân viên chăm sóc phúc lợi
介護保険
GIỚI HỘ BẢO HIỂM👉 bảo hiểm chăm sóc
弁護
BIỆN HỘ👉 biện hộ, bào chữa
弁護士
BIỆN HỘ SĨ👉 luật sư
#2SÁCHN1 - Bài 82
策
Âm On:サク
対策
ĐỐI SÁCH👉 đối sách, biện pháp
地球温暖化対策
ĐỊA CẦU ÔN NOÃN HÓA ĐỐI SÁCH👉 biện pháp chống hiện tượng nóng lên toàn cầu
少子化対策
THIẾU TỬ HÓA ĐỐI SÁCH👉 biện pháp chống tỷ lệ sinh giảm
過疎化対策
QUÁ SƠ HÓA ĐỐI SÁCH👉 biện pháp chống suy giảm dân số
政策
CHÍNH SÁCH👉 chính sách
外交政策
NGOẠI GIAO CHÍNH SÁCH👉 chính sách ngoại giao
経済政策
KINH TẾ CHÍNH SÁCH👉 chính sách kinh tế
金融政策
KIM DUNG CHÍNH SÁCH👉 chính sách tiền tệ
#3VIỆNN1 - Bài 82
援
Âm On:エン
支援
CHI VIỆN👉 hỗ trợ, chi viện
人道支援
NHÂN ĐẠO CHI VIỆN👉 hỗ trợ nhân đạo
支援物資
CHI VIỆN VẬT TƯ👉 hàng hóa viện trợ, vật tư cứu trợ
救援
CỨU VIỆN👉 cứu viện, cứu hộ
救援活動
CỨU VIỆN HOẠT ĐỘNG👉 hoạt động cứu trợ
#10TẨMN1 - Bài 82
浸
Âm On:シン
浸水
TẨM THỦY👉 ngập nước, lụt lội
床下浸水
SÀNG HẠ TẨM THỦY👉 ngập nước dưới sàn nhà
床上浸水
SÀNG THƯỢNG TẨM THỦY👉 ngập nước trên sàn nhà
#11TAIN1 - Bài 82
災
Âm On:サイ
災害
TAI HẠI👉 tai hại, thảm họa thiên nhiên
土砂災害
THỔ SA TAI HẠI👉 thảm họa sạt lở đất
被災地
BỊ TAI ĐỊA👉 vùng chịu thiên tai
火災
HỎA TAI👉 hỏa hoạn
#12THỈNHN1 - Bài 82
請
Âm On:セイ
請求
THỈNH CẦU👉 yêu cầu, thỉnh cầu
請求書
THỈNH CẦU THƯ👉 hóa đơn thanh toán
要請
YẾU THỈNH👉 kêu gọi, yêu cầu
救助要請
CỨU TRỢ YẾU THỈNH👉 yêu cầu cứu trợ
避難要請
TỴ NẠN YẾU THỈNH👉 kêu gọi sơ tán
#13PHÂNN1 - Bài 82
紛
Âm On:フン
紛争
PHÂN TRANH👉 tranh chấp, phân tranh
国際紛争
QUỐC TẾ PHÂN TRANH👉 tranh chấp quốc tế
紛糾
PHÂN CỦ👉 hỗn loạn, rắc rối
議論が紛糾する
NGHỊ LUẬN PHÂN CỦ👉 cuộc tranh luận trở nên hỗn loạn
#15BANGN1 - Bài 82
邦
Âm On:ホウ
連邦
LIÊN BANG👉 liên bang
連邦政府
LIÊN BANG CHÍNH PHỦ👉 chính phủ liên bang
邦人
BANG NHÂN👉 người Nhật ở nước ngoài
在外邦人
TẠI NGOẠI BANG NHÂN👉 người Nhật sinh sống ở nước ngoài
邦楽
BANG NHẠC👉 âm nhạc truyền thống Nhật Bản
#16HẠCHN1 - Bài 82
核
Âm On:カク
核兵器
HẠCH BINH KHÍ👉 vũ khí hạt nhân
核兵器廃絶
HẠCH BINH KHÍ PHẾ TUYỆT👉 xóa bỏ vũ khí hạt nhân
核実験
HẠCH THỰC NGHIỆM👉 thử nghiệm hạt nhân
核実験禁止条約
HẠCH THỰC NGHIỆM CẤM CHỈ ĐIỀU ƯỚC👉 hiệp ước cấm thử hạt nhân
地下核実験
ĐỊA HẠ HẠCH THỰC NGHIỆM👉 thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất
#17TÀIN1 - Bài 82
裁
Âm On:サイ
制裁
CHẾ TÀI👉 chế tài, trừng phạt
軍事制裁
QUÂN SỰ CHẾ TÀI👉 trừng phạt quân sự
経済制裁
KINH TẾ CHẾ TÀI👉 cấm vận kinh tế
裁判
TÀI PHÁN👉 xét xử, tòa án
刑事裁判
HÌNH SỰ TÀI PHÁN👉 xét xử hình sự
民事裁判
DÂN SỰ TÀI PHÁN👉 xét xử dân sự