護
Chữ Hán 護 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- HỘ
- Âm On:
- ゴ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 護
- 保護ほごBẢO HỘ
bảo vệ, bảo hộ
- 自然保護しぜんほごTỰ NHIÊN BẢO HỘ
bảo vệ tự nhiên
- 環境保護かんきょうほごHOÀN CẢNH BẢO HỘ
bảo vệ môi trường
- 保護貿易ほごぼうえきBẢO HỘ MẬU DỊCH
mậu dịch bảo hộ
- 介護かいごGIỚI HỘ
chăm sóc (người già, người bệnh)
- 介護福祉士かいごふくししGIỚI HỘ PHÚC CHỈ SĨ
nhân viên chăm sóc phúc lợi
- 介護保険かいごほけんGIỚI HỘ BẢO HIỂM
bảo hiểm chăm sóc
- 弁護べんごBIỆN HỘ
biện hộ, bào chữa
- 弁護士べんごしBIỆN HỘ SĨ
luật sư