糧

Chữ Hán 糧 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
LƯƠNG
Âm On:
リョウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 糧

  • 食糧しょくりょうTHỰC LƯƠNG

    lương thực

  • 食糧危機しょくりょうききTHỰC LƯƠNG NGUY CƠ

    khủng hoảng lương thực

Chữ Hán cùng bài