請

Chữ Hán 請 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THỈNH
Âm On:
セイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 請

  • 請求せいきゅうTHỈNH CẦU

    yêu cầu, thỉnh cầu

  • 請求書せいきゅうしょTHỈNH CẦU THƯ

    hóa đơn thanh toán

  • 要請ようせいYẾU THỈNH

    kêu gọi, yêu cầu

  • 救助要請きゅうじょようせいCỨU TRỢ YẾU THỈNH

    yêu cầu cứu trợ

  • 避難要請ひなんようせいTỴ NẠN YẾU THỈNH

    kêu gọi sơ tán

Chữ Hán cùng bài