策
Chữ Hán 策 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- SÁCH
- Âm On:
- サク
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 策
- 対策たいさくĐỐI SÁCH
đối sách, biện pháp
- 地球温暖化対策ちきゅうおんだんかたいさくĐỊA CẦU ÔN NOÃN HÓA ĐỐI SÁCH
biện pháp chống hiện tượng nóng lên toàn cầu
- 少子化対策しょうしかたいさくTHIẾU TỬ HÓA ĐỐI SÁCH
biện pháp chống tỷ lệ sinh giảm
- 過疎化対策かそかたいさくQUÁ SƠ HÓA ĐỐI SÁCH
biện pháp chống suy giảm dân số
- 政策せいさくCHÍNH SÁCH
chính sách
- 外交政策がいこうせいさくNGOẠI GIAO CHÍNH SÁCH
chính sách ngoại giao
- 経済政策けいざいせいさくKINH TẾ CHÍNH SÁCH
chính sách kinh tế
- 金融政策きんゆうせいさくKIM DUNG CHÍNH SÁCH
chính sách tiền tệ