洪

Chữ Hán 洪 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HỒNG
Âm On:
コウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 洪

  • 洪水こうずいHỒNG THỦY

    lũ lụt

  • 洪水警報こうずいけいほうHỒNG THỦY CẢNH BÁO

    cảnh báo lũ lụt

Chữ Hán cùng bài