津

Chữ Hán 津 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TÂN
Âm On:
シン、つ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 津

  • 津波つなみTÂN BA

    sóng thần

  • 津波警報つなみけいほうTÂN BA CẢNH BÁO

    cảnh báo sóng thần

Chữ Hán cùng bài