Trang chủ
JLPT N1
Danh sách Kanji JLPT N1
Tuần 8 • Ngày 2
津
津
Chữ Hán 津 – Kanji JLPT N1
Âm Hán Việt:
TÂN
Âm On:
シン、つ
Âm Kun:
–
Luyện viết chữ 津
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 8 • Ngày 2
Từ vựng chứa chữ 津
津波
つなみ
TÂN BA
sóng thần
津波警報
つなみけいほう
TÂN BA CẢNH BÁO
cảnh báo sóng thần
Chữ Hán cùng bài
護
策
援
伐
糧
飢
擁
洪
浸
災
請
紛
Danh sách Kanji JLPT N1
Luyện viết Kanji JLPT N1
Từ vựng Tango JLPT N1
Luyện thi thử JLPT N1 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1