伐

Chữ Hán 伐 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
PHẠT
Âm On:
バツ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 伐

  • 伐採ばっさいPHẠT THÁI

    chặt phá, khai thác (gỗ)

  • 森林伐採しんりんばっさいSÂM LÂM PHẠT THÁI

    chặt phá rừng

Chữ Hán cùng bài