擁

Chữ Hán 擁 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ỦNG
Âm On:
ヨウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 擁

  • 擁護ようごỦNG HỘ

    ủng hộ, bảo vệ

  • 人権擁護じんけんようごNHÂN QUYỀN ỦNG HỘ

    bảo vệ nhân quyền

Chữ Hán cùng bài