浸
Chữ Hán 浸 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- TẨM
- Âm On:
- シン
- Âm Kun:
- ひたす
Từ vựng chứa chữ 浸
- 浸すひたすTẨM
nhúng, ngâm
- 浸水しんすいTẨM THỦY
ngập nước, lụt lội
- 床下浸水ゆかしたしんすいSÀNG HẠ TẨM THỦY
ngập nước dưới sàn nhà
- 床上浸水ゆかうえしんすいSÀNG THƯỢNG TẨM THỦY
ngập nước trên sàn nhà
nhúng, ngâm
ngập nước, lụt lội
ngập nước dưới sàn nhà
ngập nước trên sàn nhà