浸

Từ vựng chứa chữ 浸

  • 浸すひたすTẨM

    nhúng, ngâm

  • 浸水しんすいTẨM THỦY

    ngập nước, lụt lội

  • 床下浸水ゆかしたしんすいSÀNG HẠ TẨM THỦY

    ngập nước dưới sàn nhà

  • 床上浸水ゆかうえしんすいSÀNG THƯỢNG TẨM THỦY

    ngập nước trên sàn nhà

Chữ Hán cùng bài