災
Chữ Hán 災 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- TAI
- Âm On:
- サイ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 災
- 災難さいなんTAI NAN
tai nạn, rủi ro
- 災害さいがいTAI HẠI
tai hại, thảm họa thiên nhiên
- 土砂災害としゃさいがいTHỔ SA TAI HẠI
thảm họa sạt lở đất
- 被災地ひさいちBỊ TAI ĐỊA
vùng chịu thiên tai
- 火災かさいHỎA TAI
hỏa hoạn