刀
Chữ Hán 刀 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- ĐAO
- Âm On:
- トウ、かたな
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 刀
- 単刀直入たんとうちょくにゅうĐƠN ĐAO TRỰC NHẬP
đơn đao trực nhập, đi thẳng vào vấn đề
- 日本刀にほんとうNHẬT BẢN ĐAO
kiếm Nhật
- 竹刀しないTRÚC ĐAO
kiếm tre
đơn đao trực nhập, đi thẳng vào vấn đề
kiếm Nhật
kiếm tre