往
Chữ Hán 往 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- VÃNG
- Âm On:
- オウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 往
- 右往左往うおうさおうHỮU VÃNG TẢ VÃNG
đi ngược đi xuôi, luống cuống
- 立ち往生たちおうじょうLẬP VÃNG SINH
chôn chân, tiến thoái lưỡng nan
- 往診おうしんVÃNG CHẨN
khám bệnh tại nhà
đi ngược đi xuôi, luống cuống
chôn chân, tiến thoái lưỡng nan
khám bệnh tại nhà