往

Từ vựng chứa chữ 往

  • 右往左往うおうさおうHỮU VÃNG TẢ VÃNG

    đi ngược đi xuôi, luống cuống

  • 立ち往生たちおうじょうLẬP VÃNG SINH

    chôn chân, tiến thoái lưỡng nan

  • 往診おうしんVÃNG CHẨN

    khám bệnh tại nhà

Chữ Hán cùng bài