創

Từ vựng chứa chữ 創

  • 創作そうさくSÁNG TÁC

    sáng tác

  • 創立そうりつSÁNG LẬP

    sáng lập

  • 創意工夫そういくふうSÁNG Ý CÔNG PHU

    tư duy sáng tạo, nỗ lực sáng tạo

Chữ Hán cùng bài