溝

Chữ Hán 溝 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CÂU
Âm On:
コウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 溝

  • 側溝そっこうTRẮC CÂU

    rãnh, mương ven đường

  • 排水溝はいすいこうBÀI THỦY CÂU

    rãnh thoát nước

Chữ Hán cùng bài