標

Từ vựng chứa chữ 標

  • 標準ひょうじゅんTIÊU CHUẨN

    tiêu chuẩn

  • 目標もくひょうMỤC TIÊU

    mục tiêu

  • 標本ひょうほんTIÊU BẢN

    tiêu bản, mẫu vật

Chữ Hán cùng bài