向

Chữ Hán 向 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
HƯỚNG
Âm On:
コウ
Âm Kun:
む(-かう)、む(-こう)、む(-き)、むく、むける、むかう、むこう

Từ vựng chứa chữ 向

  • 方向ほうこうPHƯƠNG HƯỚNG

    phương hướng

  • 向かうむかうHƯỚNG

    hướng về (phía)

  • 向こうむこうHƯỚNG

    hướng bên kia, đằng kia...

  • 〇〇向き〇〇むきHƯỚNG

    hợp với 〇〇

  • 風向ふうこうPHONG HƯỚNG

    hướng gió

  • 向かいむかいHƯỚNG

    đối diện

Chữ Hán cùng bài